Chú Vãng Sanh
拔一切業障根本得生淨土神咒
Ghi chú: (1) Tầng HÁN đã kiểm chứng từng chữ với CBETA T12n0368, đọc theo bản Đại Chính 〖大〗. Chuỗi chữ chú, sau khi lược các chú âm phản thiết (多曷切・都餓切・途賣切), chú thanh (上聲) và số câu của bản tạng, gồm đúng 59 Hán tự. NGAY TRONG BẢN ĐẠI CHÍNH, bài chú được đánh số 15 câu (一)–(十五) — xem phụ lục; phần "A Di Đà Kinh Bất Tư Nghị Thần Lực Truyện" đính kèm sau đó cũng ghi 「合計五十九字,一十五句」 (59 chữ, 15 câu) — hai nguồn khớp nhau. Cách chia 11 nhịp dưới đây là cách trình bày theo nhịp tụng Việt Nam, KHÔNG phải cách phân 15 câu của Đại Chính; khi bỏ khoảng cách trình bày, 11 nhịp ghép lại khớp hoàn toàn với chuỗi 59 chữ. (2) Phần "A Di Đà Kinh Bất Tư Nghị Thần Lực Truyện"(附隋錄,未詳作者 — phụ theo Tùy lục, chưa rõ tác giả)đính kèm T368 ghi rằng chú được Cầu-na-bạt-đà-la trùng dịch cuối niên hiệu Nguyên Gia đời Lưu Tống, và chép lời truyền 「龍樹菩薩願生安養,夢感此咒」 (Long Thọ Bồ-tát nguyện sinh An Dưỡng, mộng cảm thử chú). Sự liên hệ với Long Thọ có cơ sở ngay trong văn bản truyền thừa được thu vào T368, nhưng thuộc PHẦN PHỤ TRUYỆN, không phải bản thân chuỗi thần chú, và không mặc nhiên quy cho Cầu-na-bạt-đà-la. (3) Phần phụ truyện gồm các truyện vãng sinh (Huệ Viễn, Đàm Loan, Trân thiền sư...) — không phải lời thần chú, không đưa vào đây. (4) Các chỗ âm tụng lệch mặt chữ: 利 tụng "rị" (âm Hán Việt "lợi"); 伽 tụng "già" (một số bản khóa tụng đọc "dà"); 莎 tụng "ta" (âm "sa"); 眈 là mặt chữ T368 ("đam"), một số bản khóa tụng/lưu thông dùng 耽/曇; 諦 là mặt chữ T368 ("đế"), một số bản dùng 帝; 隷 là mặt chữ T368 ("lệ"), một số bản dùng 利. Người biên tập đối chiếu với đúng bản nghi tụng được chọn làm bản nền. (5) Theo lời truyền trong phần phụ truyện đính kèm T368: ngày đêm sáu thời, mỗi thời tụng 三七遍 — 21 biến, thì các tội tứ trọng, ngũ nghịch, thập ác và BÁNG PHƯƠNG ĐẲNG(謗方等罪)đều được diệt trừ; đủ 20 vạn biến thì "cảm đắc Bồ-đề nha sinh", 30 vạn biến thì "diện kiến A Di Đà Phật". Đây là lời phụ truyện, không phải câu văn thuộc bản thân thần chú.
THẦN CHÚ (11 nhịp tụng Việt Nam — chuỗi Hán sau khi lược chú âm và số câu gồm 59 chữ)
南無阿彌多婆夜 (1)
Nam mô a di đa bà dạ(1)
哆他伽哆夜 (2)
đa tha già đa dạ(2)
哆地夜他 (3)
đa địa dạ tha(3)
阿彌利都婆毘 (4)
a di rị đô bà tỳ(4)
阿彌利哆悉眈婆毘 (5)
a di rị đa, tất đam bà tỳ(5)
阿彌利哆毘迦蘭諦 (6)
a di rị đa, tỳ ca lan đế(6)
阿彌利哆毘迦蘭哆 (7)
a di rị đa, tỳ ca lan đa(7)
伽彌膩 (8)
già di nị(8)
伽伽那 (9)
già già na(9)
枳多迦隷 (10)
chỉ đa ca lệ(10)
莎婆訶 (11)
ta bà ha(11)
PHỤ LỤC — PHÂN 15 CÂU THEO ĐÁNH SỐ CỦA BẢN ĐẠI CHÍNH
Số câu (一)–(十五) đặt trong chính văn sau các tiểu chú phản thiết; ranh giới câu của tạng bản cắt khác hẳn nhịp tụng hiện hành:
(1) 南無阿彌多婆夜哆
(2) 他伽哆
(3) 夜哆地
(4) 夜他阿彌利
(5) 都婆毘
(6) 阿彌利哆
(7) 悉眈婆毘
(8) 阿彌利哆
(9) 毘迦蘭諦
(10) 阿彌利哆
(11) 毘迦蘭哆
(12) 伽彌膩
(13) 伽伽那
(14) 枳多迦隷
(15) 莎婆訶
Chuỗi trần 59 chữ (đã lược tiểu chú và số câu): 南無阿彌多婆夜哆他伽哆夜哆地夜他阿彌利都婆毘阿彌利哆悉眈婆毘阿彌利哆毘迦蘭諦阿彌利哆毘迦蘭哆伽彌膩伽伽那枳多迦隷莎婆訶
Tùy chỉnh
Cỡ chữ
Chế độ đọc
Giao diện
Tầng hiển thị