Tâm Chú Lăng Nghiêm — Bản trì tụng

楞嚴心咒

(Âm Tâm chú theo bản tụng phổ thông do người biên tập cung cấp — tương ứng câu 420–427 của bản 427 câu Cs. Tâm Minh Lê Đình Thám. Về câu mở "Đát điệt tha" (跢姪他, tadyathā — "liền nói chú rằng"): một số bản in lược câu này vì là câu dẫn trước thân chú; bản trì này GIỮ theo "Chú Lăng Nghiêm Kệ và Giảng Giải" của HT. Tuyên Hóa — nguồn giảng giải chuyên về chú này chép Tâm chú đầy đủ "Đát điệt tha. Án a na lệ..." và dạy trì 108 biến sau mỗi biến toàn chú. Về vị trí chữ "phấn" (泮, phaṭ): kết ở CUỐI mỗi cụm theo đúng mặt chữ tạng bản; một số bản chép lại ngắt "phấn" sang đầu cụm sau là lỗi chấm câu. Bản đối chiếu Hán–Âm–Việt đầy đủ theo âm cụ Thám xem file Chú Lăng Nghiêm bản full.)

Nam-mô Lăng-nghiêm Hội-thượng Phật Bồ-tát (3 lần)

KỆ TÁN

Diệu trạm tổng trì bất động tôn
Thủ-lăng-nghiêm vương thế hy hữu
Tiêu ngã ức kiếp điên đảo tưởng
Bất lịch tăng-kỳ hoạch pháp thân
Nguyện kim đắc quả thành bảo vương
Hoàn độ như thị hằng sa chúng
Tương thử thâm tâm phụng trần sát
Thị tắc danh vi báo Phật ân
Phục thỉnh Thế-tôn vi chứng minh
Ngũ trọc ác thế thệ tiên nhập
Như nhất chúng sinh vị thành Phật
Chung bất ư thử thủ nê-hoàn
Đại hùng đại lực đại từ bi
Hy cánh thẩm trừ vi tế hoặc
Lệnh ngã tảo đăng vô thượng giác
Ư thập phương giới tọa đạo tràng
Thuấn-nhã-đa tính khả tiêu vong
Thước-ca-la tâm vô động chuyển

TÂM CHÚ (trì 3, 7, 21 hoặc 108 biến)

Đát điệt tha
Án, a-na-lệ, tỳ-xá-đề
Bệ-ra bạt-xà-ra đà-rị
Bàn-đà bàn-đà-nể
Bạt-xà-ra bàn-ni phấn
Hổ-hồng đô-lô-ung phấn
Ta-bà-ha

Dạng liền mạch (một biến):

Đát điệt tha. Án, a-na-lệ, tỳ-xá-đề, bệ-ra bạt-xà-ra đà-rị, bàn-đà bàn-đà-nể, bạt-xà-ra bàn-ni phấn, hổ-hồng đô-lô-ung phấn, ta-bà-ha.

PHỤ LỤC ĐỐI CHIẾU

(Hán theo truyền bản khắc cuối quyển 7 Đại Chính tạng; số trong ngoặc là số câu của bản 427 câu)

跢姪他 — Đát điệt tha (419)
唵 — Án (420) · 阿那隷 — a-na-lệ (421) · 毘舍提 — tỳ-xá-đề (422)
鞞囉跋闍囉陀唎 — Bệ-ra bạt-xà-ra đà-rị (423)
槃陀槃陀儞 — Bàn-đà bàn-đà-nể (424)
跋闍囉謗尼泮 — Bạt-xà-ra bàn-ni phấn (425)
虎𤙖都嚧甕泮 — Hổ-hồng đô-lô-ung phấn (426)
莎婆訶 — Ta-bà-ha (427)

Ghi chú đối chiếu: bản phổ thông và bản Cs. Tâm Minh Lê Đình Thám khác nhau ở mấy âm: Án/Úm (唵), hồng/huân (𤙖), Đát/Đá (跢), bàn-ni/báng-ni (謗尼), ung/úng (甕), Ta/Sa (莎) — hai hệ phiên cùng một mặt chữ, không hệ nào sai; bản trì này theo hệ phổ thông để hợp với đại chúng tụng niệm.

Tùy chỉnh

Cỡ chữ

Vừa

Chế độ đọc

Giao diện

Tầng hiển thị

Tìm kinh, kệ, chú, truyện, pháp âm…