Chú Dược Sư

藥師灌頂真言

Ghi chú: (1) VỀ NGUỒN VĂN BẢN — điểm văn bản học quan trọng: bản đáy Đại Chính của kinh Dược Sư do Huyền Trang dịch (T450) KHÔNG có đoạn thần chú; toàn đoạn "Phật nhập tam-ma-địa Diệt trừ nhất thiết chúng sinh khổ não… quang trung diễn thuyết đại đà-la-ni" chỉ xuất hiện trong bản Súc loát 〖縮〗(縮刷本/縮刷大藏經, ấn bản Tokyo)được ghi ở phần hiệu khám của CBETA; bản T449 (Đạt-ma-cấp-đa dịch) cũng không có. Chú nằm trong CHÍNH VĂN của bản Nghĩa Tịnh (T451), nên tầng HÁN ở đây lấy theo T451 — phù hợp với nhận định văn bản học rằng đoạn chú và phần văn trước sau trong các bản Huyền Trang lưu thông là bổ nhập dựa theo bản Nghĩa Tịnh. (2) VỀ PHÂN NHỊP — chính văn T451 không đánh số và không chia thành 14 nhịp; cách chia dưới đây phục vụ bản âm tụng Việt Nam được lựa chọn. Khi bỏ khoảng cách trình bày, 14 nhịp ghép lại khớp hoàn toàn với chuỗi chú trong chính văn T451. (3) VỀ MẶT CHỮ VÀ ÂM TỤNG — một số âm tụng không theo âm Hán Việt thông thường của mặt chữ: 薜 tụng "thích" (âm Hán Việt thông thường "bệ"); 曷 tụng "hắc" (âm "hạt"); 𠿒 tụng "hắc" (chữ hiếm [口*歇], U+20FD2; CBETA chuẩn hóa về 喝); 莎 tụng "tá" (âm "sa"); 寠 tụng "lũ" (âm "cũ/lũ" — hiệu khám: 寠〖大〗, 窶〖宋〗〖元〗〖明〗〖宮〗). Các bản khóa tụng Việt Nam có dị bản về âm tụng; người biên tập cần đối chiếu với đúng bản nghi tụng được chọn làm bản nền. (4) VỀ SỐ BIẾN — chính văn T451 dạy: đối với người bệnh, dùng thức ăn, thuốc hoặc nước không có trùng, trì chú 108 biến rồi cho người bệnh dùng(或食、或藥、或無蟲水,呪一百八遍,與彼服食), và "thường trì chú này, chớ để bỏ quên"(常持此呪,勿令廢忘). Các số biến 7, 21, 49 gặp trong một số nghi thức hành trì về sau, KHÔNG phải quy định tại chính đoạn này của T451; nếu dùng cần ghi rõ nguồn nghi thức.

THẦN CHÚ (14 nhịp theo bản âm tụng được lựa chọn — chính văn T451 không đánh số, không chia nhịp)

南謨薄伽伐帝 (1)

Nam mô Bạc-già-phạt-đế(1)

鞞殺社 (2)

bệ sát xã(2)

寠嚕薜琉璃 (3)

lũ rô thích lưu ly(3)

鉢喇婆 (4)

bát lạt bà(4)

曷囉闍也 (5)

hắc ra xà dã(5)

呾他揭多也 (6)

đát tha yết đa da(6)

阿囉𠿒帝 (7)

a ra hắc đế(7)

三藐三勃陀也 (8)

tam miệu tam bột đà da(8)

呾姪他 (9)

đát điệt tha(9)

唵 (10)

Án(10)

鞞殺逝 (11)

bệ sát thệ(11)

鞞殺逝 (12)

bệ sát thệ(12)

鞞殺社 (13)

bệ sát xã(13)

三沒揭帝莎訶 (14)

tam một yết đế tá ha(14)

PHỤ LỤC — ĐỐI CHIẾU HAI NGUỒN HÁN

Chuỗi dưới đây đã lược khoảng cách và dấu ngắt trình bày, không phải bản chép nguyên trạng:

T451 chính văn (Nghĩa Tịnh, bản đáy Đại Chính): 南謨薄伽伐帝鞞殺社寠嚕薜琉璃鉢喇婆曷囉闍也呾他揭多也阿囉𠿒帝三藐三勃陀也呾姪他唵鞞殺逝鞞殺逝鞞殺社三沒揭帝莎訶
T450 bản Súc loát 〖縮〗(縮刷本, đoạn bổ nhập theo hiệu khám CBETA): 南無薄伽伐帝鞞殺社窶嚕薜瑠璃鉢喇婆喝囉闍也怛陀揭多邪阿囉喝帝三藐三勃陀邪怛姪陀唵鞞殺逝鞞殺逝鞞殺社三沒揭帝莎訶

Khác biệt chính giữa hai nguồn: 南謨/南無 · 寠/窶 · 曷/喝 · 呾他揭多也/怛陀揭多邪 · 阿囉𠿒帝/阿囉喝帝 · 呾姪他唵/怛姪陀唵. Bản khóa tụng Việt Nam hiện hành đọc gần với dạng bản lưu thông (南無…怛他揭多…) hơn là mặt chữ T451, nhưng hai nguồn cùng một bài chú; tầng HÁN ở trên theo T451 vì đó là nguồn duy nhất có chú trong chính văn bản đáy.

Tùy chỉnh

Cỡ chữ

Vừa

Chế độ đọc

Giao diện

Tầng hiển thị

Tìm kinh, kệ, chú, truyện, pháp âm…