Chú Chuẩn Đề
七俱胝佛母心大准提陀羅尼
Ghi chú: (1) Tầng HÁN đã kiểm chứng từng chữ với CBETA: khi bỏ số câu và khoảng cách trình bày, 7 câu ghép lại khớp hoàn toàn với chuỗi chú trong chính văn T1077; đánh số (1)–(7) theo đúng tiểu chú inline của chính văn, trong đó 唵折戾 là một câu (câu 4). CBETA hiệu khám ghi một số bản khác đọc 締 thành 提, 娑 thành 莎 — bản này theo đọc bản Đại Chính. (2) Các chỗ âm tụng lệch mặt chữ: 颯 tụng "tát" (âm Hán Việt "táp"); hai chữ 南 cuối các cụm 颯哆南 và 俱胝南 tụng "nẫm" (âm "nam", gần đuôi Sanskrit -nāṃ); 勃陀 tụng "bồ đề" (âm "bột đà" — phiên samyak-saṃbuddha "Chánh Đẳng Giác", không nên hiểu là bodhi); 締 tụng "Đề" (âm "đế"); 娑 tụng "ta" (âm "sa"). Các ấn bản khóa tụng Việt có biến thể nẫm/nẩm, câu chi/cu chi; bản này chọn nẫm — câu chi — bồ đề theo cách đọc phổ biến hiện hành, không ngụ ý mọi ấn bản đều giống nhau. (3) 七俱胝 = bảy câu-chi; theo cách tính thông thường của koṭi (mười triệu), "Thất Câu Chi Phật Mẫu" nghĩa là Phật Mẫu của bảy câu-chi chư Phật, tức bảy mươi triệu đức Phật — chú giải Hán truyền thống đôi khi diễn giải bằng hệ số đếm khác. (4) Bài kệ khể thủ KHÔNG nằm trong T1077, tương truyền do Bồ-tát Long Thọ trước tác, lưu hành trong các khóa tụng; Hán văn kệ theo bản lưu hành, không phải chính văn tạng.
KỆ KHỂ THỦ (tụng trước khi trì chú — không thuộc T1077)
稽首皈依蘇悉帝,頭面頂禮七俱胝,我今稱讚大准提,惟願慈悲垂加護。
Khể thủ quy y Tô-tất-đế, đầu diện đảnh lễ Thất Câu-chi, ngã kim xưng tán Đại Chuẩn Đề, duy nguyện từ bi thùy gia hộ.
Cúi đầu quy y pháp Tô-tất-đế — pháp Diệu thành tựu; đem đầu mặt đỉnh lễ bảy câu-chi chư Phật; con nay xưng tán Đức Đại Chuẩn Đề, kính mong lòng từ bi rủ xuống gia hộ. (bản tạm dịch)
ĐỀ KINH
佛說七俱胝佛母心大准提陀羅尼經 · 大唐天竺三藏地婆訶羅譯
Phật thuyết Thất Câu-chi Phật Mẫu tâm Đại Chuẩn Đề đà-la-ni kinh · Đại Đường Thiên-trúc Tam tạng Địa-bà-ha-la dịch
Kinh do Phật thuyết về Tâm Đại Chuẩn Đề Đà-la-ni của Phật Mẫu Bảy Câu-chi Phật · Đời Đại Đường, Tam tạng người Thiên-trúc là Địa-bà-ha-la dịch
THẦN CHÚ (7 câu theo chính văn)
南謨颯哆南 (1)
Nam mô tát đa nẫm(1)
三藐三勃陀俱胝南 (2)
Tam miệu tam bồ đề câu chi nẫm(2)
怛姪他 (3)
Đát điệt tha(3)
唵折戾 (4)
Án, chiết lệ(4)
主戾 (5)
Chủ lệ(5)
准締 (6)
Chuẩn Đề(6)
娑婆訶 (7)
Ta bà ha(7)
PHỤ LỤC — ĐỐI CHIẾU CHÍNH VĂN CHÚ TRONG BA BẢN HÁN DỊCH (T1075, T1076, T1077)
T1075, T1076, T1077 là ba bản Hán dịch khác nhau của cùng bài chú, cùng được thu vào Đại Chính tạng. Chuỗi dưới đây theo CBETA nhưng ĐÃ LƯỢC BỎ số câu và các tiểu chú âm của chính văn (T1075 đánh số (一)–(八) kèm chú thanh 去/上, phiên thiết 停也反, ký hiệu nhị hợp 二合; T1076 có 引, 二合) — không phải bản chép nguyên trạng.
T1077 (Địa-bà-ha-la): 南謨颯哆南三藐三勃陀俱胝南怛姪他唵折戾主戾准締娑婆訶
T1075 (Kim Cương Trí): 娜麼颯哆南三藐三勃陀俱胝南怛姪他唵折隷主隷准提莎嚩訶
T1076 (Bất Không): 娜莫颯多南三藐三沒馱俱胝南怛儞也他唵者禮主禮准泥娑嚩賀
Khác biệt chính: quy kính 南謨/娜麼/娜莫 · 勃陀/沒馱 (buddha) · 折戾/折隷/者禮 (cale) · 准締/准提/准泥 (cundhe) · 娑婆訶/莎嚩訶/娑嚩賀 (svāhā). Bản âm và hệ mặt chữ khóa tụng Việt Nam hiện hành là một bản lưu truyền đã được điều chỉnh; xét tổng thể gần T1077 hơn T1075 và T1076 (giữ 折戾, 主戾, 娑婆訶), nhưng không hoàn toàn đồng nhất với chính văn T1077 (khóa tụng quen dùng 南無, 喃, 菩陀, 准提).
Tùy chỉnh
Cỡ chữ
Chế độ đọc
Giao diện
Tầng hiển thị